text box
giọng máy của trình duyệt
text box nghĩa là khung chữ.
Nghĩa của text box
Danh từ
- Trong giao diện đồ họa trên máy tính. Hộp thoại dành cho sửa đổi văn bản.
Dạng từ của text box
| Số nhiều | text boxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với text box
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
text box nghĩa là gì?
text box (danh từ) nghĩa là khung chữ.