TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

text box

giọng máy của trình duyệt

text box nghĩa là khung chữ.

Nghĩa của text box

Danh từ

  1. Trong giao diện đồ họa trên máy tính. Hộp thoại dành cho sửa đổi văn bản.

Dạng từ của text box

Số nhiềutext boxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với text box

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

text box nghĩa là gì?

text box (danh từ) nghĩa là khung chữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.