TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thankfulness

US/ˈθæŋk.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

thankfulness nghĩa là lòng biết ơn, sự cám ơn.

Nghĩa của thankfulness

Danh từ

  1. Lòng biết ơn; sự cám ơn.

Dạng từ của thankfulness

Số nhiềuthankfulnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thankfulness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

thankfulness nghĩa là gì?

thankfulness (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn, sự cám ơn.

thankfulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thankfulness: giọng Mỹ (US) /ˈθæŋk.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.