thankfulness
US/ˈθæŋk.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
thankfulness nghĩa là lòng biết ơn, sự cám ơn.
Nghĩa của thankfulness
Danh từ
- Lòng biết ơn; sự cám ơn.
Dạng từ của thankfulness
| Số nhiều | thankfulnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thankfulness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
thankfulness nghĩa là gì?
thankfulness (danh từ) nghĩa là lòng biết ơn, sự cám ơn.
thankfulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thankfulness: giọng Mỹ (US) /ˈθæŋk.fəl.nəs/.