TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thaumaturgic

US/ˌθɔ.mə.ˈtɜː.dʒɪk/ giọng máy của trình duyệt

thaumaturgic nghĩa là thần thông, ảo thuật.

Nghĩa của thaumaturgic

Tính từ

  1. Thần thông, ảo thuật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thaumaturgic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

thaumaturgic nghĩa là gì?

thaumaturgic (tính từ) nghĩa là thần thông, ảo thuật.

thaumaturgic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thaumaturgic: giọng Mỹ (US) /ˌθɔ.mə.ˈtɜː.dʒɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.