thicken
US/ˈθɪkən/
giọng máy của trình duyệt
thicken nghĩa là làm cho dày, làm cho dày đặc, trở nên dày, trở nên đặc.
Nghĩa của thicken
Ngoại động từ
- Làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít.
- to thicken the stufflàm cho vải dày lại
Nội động từ
- Trở nên dày.
- Trở nên đặc.
- Sẫm lại.
- Đến nhiều.
- dangers thickentai hoạ đến nhiều
- Trở nên nhiều, trở nên phức tạp.
- the plot thickenstình tiết trở nên phức tạp ly kỳ
Dạng từ của thicken
| Ngôi thứ ba số ít | thickens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thickening |
| Quá khứ phân từ | thickened |
| Quá khứ | thickened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thicken
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của thicken
Câu hỏi thường gặp
thicken nghĩa là gì?
thicken (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho dày, làm cho dày đặc, trở nên dày, trở nên đặc.
thicken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thicken: giọng Mỹ (US) /ˈθɪkən/.