TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thoughtlessness

UK/ˈθɔːtləsnɪs/ US/ˈθɔtləsnɪs/ giọng máy của trình duyệt

thoughtlessness nghĩa là bàng quan, thờ ơ.

Nghĩa của thoughtlessness

Danh từ

  1. Bàng quan, thờ ơ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thoughtlessness

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

thoughtlessness nghĩa là gì?

thoughtlessness (danh từ) nghĩa là bàng quan, thờ ơ.

thoughtlessness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thoughtlessness: giọng Anh (UK) /ˈθɔːtləsnɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈθɔtləsnɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.