thrall
UK/θɹɔːl/
US/θɹɔl/
giọng máy của trình duyệt
thrall nghĩa là cảnh nô lệ, cảnh tôi đòi, bắt làm nô lệ, bắt lệ thuộc.
Nghĩa của thrall
Danh từ
- Người nô lệ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- a thrall to drinkmột người nô lệ của rượu chè
- Cảnh nô lệ, cảnh tôi đòi.
Ngoại động từ
- Bắt làm nô lệ, bắt lệ thuộc.
- Bắt phải phục tùng; áp chế.
Dạng từ của thrall
| Số nhiều | thralls |
| So sánh hơn | more thrall |
| So sánh nhất | most thrall |
| Ngôi thứ ba số ít | thralls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thralling |
| Quá khứ phân từ | thralled |
| Quá khứ | thralled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thrall
Đồng nghĩa
Họ từ của thrall
Câu hỏi thường gặp
thrall nghĩa là gì?
thrall (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cảnh nô lệ, cảnh tôi đòi, bắt làm nô lệ, bắt lệ thuộc.
thrall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thrall: giọng Anh (UK) /θɹɔːl/, giọng Mỹ (US) /θɹɔl/.