TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thrash

UK/θɹæʃ/ giọng máy của trình duyệt

thrash nghĩa là đánh, đập, đánh bại, quẫy.

Nghĩa của thrash

Ngoại động từ

  1. Đánh, đập, đánh đòn (người nào).
  2. Thông tục Đánh bại (ai, trong một cuộc đấu).
  3. Đập (lúa).

Nội động từ

  1. Quẫy, đập, vỗ.
    • the drowing man thrashed about in the waterngười chết đuối quẫy đập trong nước

Dạng từ của thrash

Ngôi thứ ba số ítthrashes
Hiện tại phân từ (-ing)thrashing
Quá khứ phân từthrashed
Quá khứthrashed
Số nhiềuthrashes

Họ từ của thrash

Cụm từ, thành ngữ với thrash

  • to thrash out — Rất công phu mới đạt được, qua nhiều thử thách mới tìm được (chân lý, sự thật...); Tranh luận triệt để và đi đến kết luận (vấn đề gì).

Câu hỏi thường gặp

thrash nghĩa là gì?

thrash (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đánh, đập, đánh bại, quẫy.

thrash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thrash: giọng Anh (UK) /θɹæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.