thrash
UK/θɹæʃ/
giọng máy của trình duyệt
thrash nghĩa là đánh, đập, đánh bại, quẫy.
Nghĩa của thrash
Ngoại động từ
- Đánh, đập, đánh đòn (người nào).
- Thông tục Đánh bại (ai, trong một cuộc đấu).
- Đập (lúa).
Nội động từ
- Quẫy, đập, vỗ.
- the drowing man thrashed about in the waterngười chết đuối quẫy đập trong nước
Dạng từ của thrash
| Ngôi thứ ba số ít | thrashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | thrashing |
| Quá khứ phân từ | thrashed |
| Quá khứ | thrashed |
| Số nhiều | thrashes |
Họ từ của thrash
Cụm từ, thành ngữ với thrash
- to thrash out — Rất công phu mới đạt được, qua nhiều thử thách mới tìm được (chân lý, sự thật...); Tranh luận triệt để và đi đến kết luận (vấn đề gì).
Câu hỏi thường gặp
thrash nghĩa là gì?
thrash (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đánh, đập, đánh bại, quẫy.
thrash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của thrash: giọng Anh (UK) /θɹæʃ/.