TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tillage

UK/ˈtɪlɪd͡ʒ/ US/ˈtɪlɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

tillage nghĩa là đất trồng trọt.

Nghĩa của tillage

Danh từ

  1. Việc cày cấy trồng trọt.
  2. Đất trồng trọt.

Dạng từ của tillage

Số nhiềutillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tillage

Đồng nghĩa

Họ từ của tillage

Câu hỏi thường gặp

tillage nghĩa là gì?

tillage (danh từ) nghĩa là đất trồng trọt.

tillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tillage: giọng Anh (UK) /ˈtɪlɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪlɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.