tinsmith
UK/ˈtɪnˌsmɪθ/
US/ˈtɪnˌsmɪθ/
giọng máy của trình duyệt
tinsmith nghĩa là thợ thiếc.
Nghĩa của tinsmith
Danh từ
- Như tinman.
Dạng từ của tinsmith
| Số nhiều | tinsmiths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tinsmith
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tinsmith nghĩa là gì?
tinsmith (danh từ) nghĩa là thợ thiếc.
tinsmith phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tinsmith: giọng Anh (UK) /ˈtɪnˌsmɪθ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪnˌsmɪθ/.