TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tinsmith

UK/ˈtɪnˌsmɪθ/ US/ˈtɪnˌsmɪθ/ giọng máy của trình duyệt

tinsmith nghĩa là thợ thiếc.

Nghĩa của tinsmith

Danh từ

  1. Như tinman.

Dạng từ của tinsmith

Số nhiềutinsmiths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tinsmith

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tinsmith nghĩa là gì?

tinsmith (danh từ) nghĩa là thợ thiếc.

tinsmith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tinsmith: giọng Anh (UK) /ˈtɪnˌsmɪθ/, giọng Mỹ (US) /ˈtɪnˌsmɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.