tomato
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/təˈmɑː.təʊ/
US/təˈmeɪ.toʊ/
giọng máy của trình duyệt
tomato nghĩa là cây cà chua, quả cà chua, cà chua.
Nghĩa của tomato
Danh từ
- Thực vật học Cây cà chua.
- Quả cà chua.
- tomato saucenước xốt cà chua
Dạng từ của tomato
| Số nhiều | tomatoes |
| So sánh hơn | more tomato |
| So sánh nhất | most tomato |
| Ngôi thứ ba số ít | tomatos |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tomatoing |
| Quá khứ phân từ | tomatoed |
| Quá khứ | tomatoed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tomato
Đồng nghĩa
Họ từ của tomato
Cụm từ, thành ngữ với tomato
- tomato sauce — Nước xốt cà chua.
Câu ví dụ với tomato
- Tom squashed the tomato. Tom bóp nát quả cà chua.
- Are tomatoes a fruit or a vegetable? Cà chua là hoa quả hay rau củ?
- Look, they say listening to Mozart makes tomatoes grow. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên.
- I like eating tomatoes. Tôi thích ăn cà chua.
- Are tomatoes a fruit? Cà chua có phải trái cây không?
- I hate tomatoes. Tôi ghét cà chua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tomato nghĩa là gì?
tomato (danh từ) nghĩa là cây cà chua, quả cà chua, cà chua.
tomato phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tomato: giọng Anh (UK) /təˈmɑː.təʊ/, giọng Mỹ (US) /təˈmeɪ.toʊ/.