TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tomb

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tuːm/ US/tum/ giọng máy của trình duyệt

tomb nghĩa là mồ, mộ, sự chết, chôn.

Nghĩa của tomb

Danh từ

  1. Mồ, mộ, mả.
  2. The tomb Sự chết.

Ngoại động từ

  1. Chôn, chôn cất; vùi xuống.

Dạng từ của tomb

Số nhiềutombs
Ngôi thứ ba số íttombs
Hiện tại phân từ (-ing)tombing
Quá khứ phân từtombed
Quá khứtombed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tomb

Đồng nghĩa

Họ từ của tomb

Cụm từ, thành ngữ với tomb

  • Tomb Sweeping Day — Tết Thanh minh.

Câu hỏi thường gặp

tomb nghĩa là gì?

tomb (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mồ, mộ, sự chết, chôn.

tomb phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tomb: giọng Anh (UK) /tuːm/, giọng Mỹ (US) /tum/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.