tomb
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tuːm/
US/tum/
giọng máy của trình duyệt
tomb nghĩa là mồ, mộ, sự chết, chôn.
Nghĩa của tomb
Danh từ
- Mồ, mộ, mả.
- The tomb Sự chết.
Ngoại động từ
- Chôn, chôn cất; vùi xuống.
Dạng từ của tomb
| Số nhiều | tombs |
| Ngôi thứ ba số ít | tombs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tombing |
| Quá khứ phân từ | tombed |
| Quá khứ | tombed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tomb
Đồng nghĩa
Họ từ của tomb
Cụm từ, thành ngữ với tomb
- Tomb Sweeping Day — Tết Thanh minh.
Câu hỏi thường gặp
tomb nghĩa là gì?
tomb (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mồ, mộ, sự chết, chôn.
tomb phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tomb: giọng Anh (UK) /tuːm/, giọng Mỹ (US) /tum/.