TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tome

UK/təʊm/ US/toʊm/ giọng máy của trình duyệt

tome nghĩa là quyển, tập.

Nghĩa của tome

Danh từ

  1. Quyển, tập.
    • a dictionary in two tomesmột quyển từ điển gồm hai tập

Dạng từ của tome

Số nhiềutomes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tome

Đồng nghĩa

Họ từ của tome

Câu hỏi thường gặp

tome nghĩa là gì?

tome (danh từ) nghĩa là quyển, tập.

tome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tome: giọng Anh (UK) /təʊm/, giọng Mỹ (US) /toʊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.