TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

torticollis

US/tɔɹ.təˈkɑ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

torticollis nghĩa là chứng trẹo cổ.

Nghĩa của torticollis

Danh từ

  1. Y học Chứng trẹo cổ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torticollis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

torticollis nghĩa là gì?

torticollis (danh từ) nghĩa là chứng trẹo cổ.

torticollis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torticollis: giọng Mỹ (US) /tɔɹ.təˈkɑ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.