torticollis
US/tɔɹ.təˈkɑ.ləs/
giọng máy của trình duyệt
torticollis nghĩa là chứng trẹo cổ.
Nghĩa của torticollis
Danh từ
- Y học Chứng trẹo cổ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với torticollis
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
torticollis nghĩa là gì?
torticollis (danh từ) nghĩa là chứng trẹo cổ.
torticollis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của torticollis: giọng Mỹ (US) /tɔɹ.təˈkɑ.ləs/.