touched
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tʌt͡ʃt/
US/tʌt͡ʃt/
giọng máy của trình duyệt
touched nghĩa là bối rối, xúc động, điên điên, gàn gàn.
Nghĩa của touched
Tính từ
- Bối rối, xúc động.
- Điên điên, gàn gàn, hâm hâm.
- he seems to be slightly touchedhắn ta hình như hơi điên điên
Dạng từ của touched
| So sánh hơn | more touched |
| So sánh nhất | most touched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với touched
Đồng nghĩa
Họ từ của touched
Câu ví dụ với touched
- He was deeply touched by the story. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.
- Have you ever touched a dolphin? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa?
- Someone touched me. Ai đó chạm vào tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
touched nghĩa là gì?
touched (tính từ) nghĩa là bối rối, xúc động, điên điên, gàn gàn.
touched phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của touched: giọng Anh (UK) /tʌt͡ʃt/, giọng Mỹ (US) /tʌt͡ʃt/.