TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

touched

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/tʌt͡ʃt/ US/tʌt͡ʃt/ giọng máy của trình duyệt

touched nghĩa là bối rối, xúc động, điên điên, gàn gàn.

Nghĩa của touched

Tính từ

  1. Bối rối, xúc động.
  2. Điên điên, gàn gàn, hâm hâm.
    • he seems to be slightly touchedhắn ta hình như hơi điên điên

Dạng từ của touched

So sánh hơnmore touched
So sánh nhấtmost touched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với touched

Đồng nghĩa

Họ từ của touched

Câu ví dụ với touched

  • He was deeply touched by the story. Anh ấy đã vô cùng cảm động về câu chuyện đó.
  • Have you ever touched a dolphin? Bạn đã bao giờ chạm vào một con cá heo chưa?
  • Someone touched me. Ai đó chạm vào tôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

touched nghĩa là gì?

touched (tính từ) nghĩa là bối rối, xúc động, điên điên, gàn gàn.

touched phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touched: giọng Anh (UK) /tʌt͡ʃt/, giọng Mỹ (US) /tʌt͡ʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.