TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

affected

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɛktɪd/ US/əˈfɛktɪd/ giọng máy của trình duyệt

affected nghĩa là có ý, xúc động.

Nghĩa của affected

Tính từ

  1. + to, towards Có ý (tốt, xấu... đối với ai).
    • to be well affected towards someonecó ý tốt đối với ai
  2. Xúc động.
  3. Bị mắc, bị nhiễm (bệnh...).
    • to be affected with (by) a diseasebị mắc bệnh
  4. Giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên.
    • to be very affected in one's mannersđiệu bô quá
    • affected laughtiếng cười giả tạo

Dạng từ của affected

So sánh hơnmore affected
So sánh nhấtmost affected
Số nhiềuaffecteds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affected

Đồng nghĩa

Họ từ của affected

Câu ví dụ với affected

  • The strike affected the nation's economy. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

affected nghĩa là gì?

affected (tính từ) nghĩa là có ý, xúc động.

affected phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affected: giọng Anh (UK) /əˈfɛktɪd/, giọng Mỹ (US) /əˈfɛktɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.