TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emotional

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈməʊʃənəl/ giọng máy US/ɪˈmoʊʃənəl/ giọng máy

emotional nghĩa là cảm động, xúc động, dễ cảm động, dễ xúc động.

Nghĩa của emotional

Tính từ

  1. Cảm động, xúc động, xúc cảm.
  2. Dễ cảm động, dễ xúc động, dễ xúc cảm.

Dạng từ của emotional

So sánh hơnmore emotional
So sánh nhấtmost emotional
Số nhiềuemotionals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emotional

Đồng nghĩa

Họ từ của emotional

Cụm từ, thành ngữ với emotional

  • emotional intelligence — Trí tuệ xúc cảm.

Câu ví dụ với emotional

  • I'm trying not to get emotional. Tôi cố gắng không để bị xúc động.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

emotional nghĩa là gì?

emotional (tính từ) nghĩa là cảm động, xúc động, dễ cảm động, dễ xúc động.

emotional phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emotional: giọng Anh (UK) /ɪˈməʊʃənəl/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmoʊʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.