track gauge
giọng máy của trình duyệt
track gauge nghĩa là khổ.
Nghĩa của track gauge
Danh từ
- Khổ.
Dạng từ của track gauge
| Số nhiều | track gauges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với track gauge
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
track gauge nghĩa là gì?
track gauge (danh từ) nghĩa là khổ.