TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

track gauge

giọng máy của trình duyệt

track gauge nghĩa là khổ.

Nghĩa của track gauge

Danh từ

  1. Khổ.

Dạng từ của track gauge

Số nhiềutrack gauges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với track gauge

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

track gauge nghĩa là gì?

track gauge (danh từ) nghĩa là khổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.