TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trackball

US/ˈtræk.ˌbɔl/ giọng máy của trình duyệt

trackball nghĩa là quả cầu đánh dấu, bóng xoay.

Nghĩa của trackball

Danh từ

  1. Quả cầu đánh dấu, bóng xoay.

Dạng từ của trackball

Số nhiềutrackballs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trackball

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trackball nghĩa là gì?

trackball (danh từ) nghĩa là quả cầu đánh dấu, bóng xoay.

trackball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trackball: giọng Mỹ (US) /ˈtræk.ˌbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.