TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

traffic circle

US/ˈtræ.fɪk ˈsɜː.kəl/ giọng máy của trình duyệt

traffic circle nghĩa là chỗ đường vòng.

Nghĩa của traffic circle

Danh từ

  1. Mỹ Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).

Dạng từ của traffic circle

Số nhiềutraffic circles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traffic circle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

traffic circle nghĩa là gì?

traffic circle (danh từ) nghĩa là chỗ đường vòng.

traffic circle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traffic circle: giọng Mỹ (US) /ˈtræ.fɪk ˈsɜː.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.