traffic circle
US/ˈtræ.fɪk ˈsɜː.kəl/
giọng máy của trình duyệt
traffic circle nghĩa là chỗ đường vòng.
Nghĩa của traffic circle
Danh từ
- Mỹ Chỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được).
Dạng từ của traffic circle
| Số nhiều | traffic circles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với traffic circle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
traffic circle nghĩa là gì?
traffic circle (danh từ) nghĩa là chỗ đường vòng.
traffic circle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traffic circle: giọng Mỹ (US) /ˈtræ.fɪk ˈsɜː.kəl/.