TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trafficator

giọng máy của trình duyệt

trafficator nghĩa là Mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô).

Nghĩa của trafficator

Danh từ

  1. Mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô).

Dạng từ của trafficator

Số nhiềutrafficators

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trafficator

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trafficator nghĩa là gì?

trafficator (danh từ) nghĩa là Mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.