TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transitoriness

US/ˈtrænt.sə.ˌtɔr.i.nəs/ giọng máy của trình duyệt

transitoriness nghĩa là tính chất nhất thời, tính chất tạm thời.

Nghĩa của transitoriness

Danh từ

  1. Tính chất nhất thời, tính chất tạm thời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transitoriness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

transitoriness nghĩa là gì?

transitoriness (danh từ) nghĩa là tính chất nhất thời, tính chất tạm thời.

transitoriness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transitoriness: giọng Mỹ (US) /ˈtrænt.sə.ˌtɔr.i.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.