TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

transmigrant

giọng máy của trình duyệt

transmigrant nghĩa là di cư, di trú tạm thời, người di cư.

Nghĩa của transmigrant

Tính từ

  1. Di cư; di trú tạm thời.

Danh từ

  1. Người di cư; người di trú tạm thời (ở một nước này để đi sang nước khác).

Dạng từ của transmigrant

Số nhiềutransmigrants

Họ từ của transmigrant

Câu hỏi thường gặp

transmigrant nghĩa là gì?

transmigrant (tính từ, danh từ) nghĩa là di cư, di trú tạm thời, người di cư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.