TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trashman

US/ˈtræʃ.ˌmæn/ giọng máy của trình duyệt

trashman nghĩa là danh từ.

Nghĩa của trashman

Danh từ

  1. Danh từ, số nhiều trashmen.

Dạng từ của trashman

Số nhiềutrashmen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trashman

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trashman nghĩa là gì?

trashman (danh từ) nghĩa là danh từ.

trashman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trashman: giọng Mỹ (US) /ˈtræʃ.ˌmæn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.