triblet Nghegiọng máy của trình duyệt triblet nghĩa là trục giá, trục nong. Nghĩa của triblet Danh từ Trục giá; trục nong. Dạng từ của triblet Số nhiềutriblets Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với triblet Đồng nghĩamandrel Câu hỏi thường gặp triblet nghĩa là gì?triblet (danh từ) nghĩa là trục giá, trục nong.