trim
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɪm/
US/ˈtɹɪm/
giọng máy của trình duyệt
trim nghĩa là sự ngăn nắp, sự gọn gàng, trạng thái sẵn sàng, ngăn nắp.
Nghĩa của trim
Danh từ
- Sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
- everything is in perfect trimmọi thứ đều đâu vào đấy, mọi thứ đều ngắn nắp gọn gàng
- Trạng thái sẵn sàng.
- to be in fighting trimsẵn sàng chiến đấu
- Y phục, cách ăn mặc.
- in travelling trimăn mặc theo lối đi du lịch
- Hàng hải Sự xoay (buồm) theo đúng hướng gió.
Tính từ
- Ngăn nắp, gọn gàng, chỉnh tề.
- a trim roomcăn phòng ngăn nắp
- a trim girlcô gái ăn mặc gọn gàng
Ngoại động từ
- Sắp xếp, thu dọn, sắp đặt cho ngăn nắp thứ tự.
- Sửa, gạt (bấc đèn); cời (tro để khêu ngọn lửa); cắt, hớt, tỉa (tóc, râu); xén, tỉa (cành lá...); bào, đẽo (gỗ)...
- Tô điểm, trang sức, trang điểm.
- to trim a dress with laceđiểm thêm dải đăng ten vào cái áo
- Hàng hải Cân bằng trọng tải (của tàu); xoay (buồm) theo hướng gió.
- Thông tục Mắng mỏ, sửa cho một trận.
Nội động từ
- Lựa chiều, nước đôi không đứng hẳn về phía bên nào; tìm cách chiếu lòng cả đôi bên.
Dạng từ của trim
| Ngôi thứ ba số ít | trims |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trimming |
| Quá khứ phân từ | trimmed |
| Quá khứ | trimmed |
| Số nhiều | trims |
| So sánh hơn | trimmer |
| So sánh nhất | trimmest |
Họ từ của trim
Cụm từ, thành ngữ với trim
- to be in [good] trim — (Thể dục, thể thao) Sung sức; (Hàng hải) Sắp xếp đâu vào đấy (tàu).
- to be out of trim — (Thể dục, thể thao) Không sung sức, không sẵn sàng; (Hàng hải) Chưa sắp xếp đâu vào đấy (tàu).
- to trim away (off) — Cắt, xén, tỉa, gọt bớt (những phần thừa...).
- to trim up — Sửa sang quần áo cho gọn gàng; ăn mặc gọn gàng diêm dúa.
- trim one's foils — Sãn sàng chiến đấu.
Câu hỏi thường gặp
trim nghĩa là gì?
trim (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ngăn nắp, sự gọn gàng, trạng thái sẵn sàng, ngăn nắp.
trim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trim: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪm/.