TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trim

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹɪm/ US/ˈtɹɪm/ giọng máy của trình duyệt

trim nghĩa là sự ngăn nắp, sự gọn gàng, trạng thái sẵn sàng, ngăn nắp.

Nghĩa của trim

Danh từ

  1. Sự ngăn nắp, sự gọn gàng.
    • everything is in perfect trimmọi thứ đều đâu vào đấy, mọi thứ đều ngắn nắp gọn gàng
  2. Trạng thái sẵn sàng.
    • to be in fighting trimsẵn sàng chiến đấu
  3. Y phục, cách ăn mặc.
    • in travelling trimăn mặc theo lối đi du lịch
  4. Hàng hải Sự xoay (buồm) theo đúng hướng gió.

Tính từ

  1. Ngăn nắp, gọn gàng, chỉnh tề.
    • a trim roomcăn phòng ngăn nắp
    • a trim girlcô gái ăn mặc gọn gàng

Ngoại động từ

  1. Sắp xếp, thu dọn, sắp đặt cho ngăn nắp thứ tự.
  2. Sửa, gạt (bấc đèn); cời (tro để khêu ngọn lửa); cắt, hớt, tỉa (tóc, râu); xén, tỉa (cành lá...); bào, đẽo (gỗ)...
  3. Tô điểm, trang sức, trang điểm.
    • to trim a dress with laceđiểm thêm dải đăng ten vào cái áo
  4. Hàng hải Cân bằng trọng tải (của tàu); xoay (buồm) theo hướng gió.
  5. Thông tục Mắng mỏ, sửa cho một trận.

Nội động từ

  1. Lựa chiều, nước đôi không đứng hẳn về phía bên nào; tìm cách chiếu lòng cả đôi bên.

Dạng từ của trim

Ngôi thứ ba số íttrims
Hiện tại phân từ (-ing)trimming
Quá khứ phân từtrimmed
Quá khứtrimmed
Số nhiềutrims
So sánh hơntrimmer
So sánh nhấttrimmest

Họ từ của trim

Cụm từ, thành ngữ với trim

  • to be in [good] trim — (Thể dục, thể thao) Sung sức; (Hàng hải) Sắp xếp đâu vào đấy (tàu).
  • to be out of trim — (Thể dục, thể thao) Không sung sức, không sẵn sàng; (Hàng hải) Chưa sắp xếp đâu vào đấy (tàu).
  • to trim away (off) — Cắt, xén, tỉa, gọt bớt (những phần thừa...).
  • to trim up — Sửa sang quần áo cho gọn gàng; ăn mặc gọn gàng diêm dúa.
  • trim one's foils — Sãn sàng chiến đấu.

Câu hỏi thường gặp

trim nghĩa là gì?

trim (danh từ, tính từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự ngăn nắp, sự gọn gàng, trạng thái sẵn sàng, ngăn nắp.

trim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trim: giọng Anh (UK) /ˈtɹɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.