TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trochoid

US/ˈtroʊ.ˌkɔɪd/ giọng người thật

trochoid nghĩa là Trocoit.

Nghĩa của trochoid

Danh từ

  1. Y học Trocoit.
  2. Toán học Xicloit.

Dạng từ của trochoid

Số nhiềutrochoids
So sánh hơnmore trochoid
So sánh nhấtmost trochoid

Họ từ của trochoid

Câu hỏi thường gặp

trochoid nghĩa là gì?

trochoid (danh từ) nghĩa là Trocoit.

trochoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trochoid: giọng Mỹ (US) /ˈtroʊ.ˌkɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.