trochoid
US/ˈtroʊ.ˌkɔɪd/ giọng người thật
trochoid nghĩa là Trocoit.
Nghĩa của trochoid
Danh từ
- Y học Trocoit.
- Toán học Xicloit.
Dạng từ của trochoid
| Số nhiều | trochoids |
| So sánh hơn | more trochoid |
| So sánh nhất | most trochoid |
Họ từ của trochoid
Câu hỏi thường gặp
trochoid nghĩa là gì?
trochoid (danh từ) nghĩa là Trocoit.
trochoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trochoid: giọng Mỹ (US) /ˈtroʊ.ˌkɔɪd/.