troubled
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹʌbl̩d/
US/ˈtɹʌbl̩d/
giọng máy của trình duyệt
troubled nghĩa là đục, không trong, không yên, băn khoăn.
Nghĩa của troubled
Tính từ
- Đục, không trong.
- Không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn.
- troubled sleepgiấc ngủ không yên
- Rối loạn, hỗn loạn.
- troubled timethời buổi hỗn loạn
Dạng từ của troubled
| So sánh hơn | more troubled |
| So sánh nhất | most troubled |
Họ từ của troubled
Câu hỏi thường gặp
troubled nghĩa là gì?
troubled (tính từ) nghĩa là đục, không trong, không yên, băn khoăn.
troubled phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của troubled: giọng Anh (UK) /ˈtɹʌbl̩d/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹʌbl̩d/.