TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

troubled

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɹʌbl̩d/ US/ˈtɹʌbl̩d/ giọng máy của trình duyệt

troubled nghĩa là đục, không trong, không yên, băn khoăn.

Nghĩa của troubled

Tính từ

  1. Đục, không trong.
  2. Không yên, băn khoăn, lo lắng, bồn chồn.
    • troubled sleepgiấc ngủ không yên
  3. Rối loạn, hỗn loạn.
    • troubled timethời buổi hỗn loạn

Dạng từ của troubled

So sánh hơnmore troubled
So sánh nhấtmost troubled

Họ từ của troubled

Câu hỏi thường gặp

troubled nghĩa là gì?

troubled (tính từ) nghĩa là đục, không trong, không yên, băn khoăn.

troubled phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troubled: giọng Anh (UK) /ˈtɹʌbl̩d/, giọng Mỹ (US) /ˈtɹʌbl̩d/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.