TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trout

UK/tɹaʊt/ US/tɹaʊt/ giọng máy của trình duyệt

trout nghĩa là cá hồi, cá hương, câu cá hồi.

Nghĩa của trout

Danh từ

  1. Động vật học Cá hồi, cá hương

Nội động từ

  1. Câu cá hồi.

Dạng từ của trout

Số nhiềutrout
Ngôi thứ ba số íttrouts
Hiện tại phân từ (-ing)trouting
Quá khứ phân từtrouted
Quá khứtrouted

Họ từ của trout

Cụm từ, thành ngữ với trout

  • old trout — (Thông tục) Con đĩ già.

Câu hỏi thường gặp

trout nghĩa là gì?

trout (danh từ, nội động từ) nghĩa là cá hồi, cá hương, câu cá hồi.

trout phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trout: giọng Anh (UK) /tɹaʊt/, giọng Mỹ (US) /tɹaʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.