trout
UK/tɹaʊt/
US/tɹaʊt/
giọng máy của trình duyệt
trout nghĩa là cá hồi, cá hương, câu cá hồi.
Nghĩa của trout
Danh từ
- Động vật học Cá hồi, cá hương
Nội động từ
- Câu cá hồi.
Dạng từ của trout
| Số nhiều | trout |
| Ngôi thứ ba số ít | trouts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | trouting |
| Quá khứ phân từ | trouted |
| Quá khứ | trouted |
Họ từ của trout
Cụm từ, thành ngữ với trout
- old trout — (Thông tục) Con đĩ già.
Câu hỏi thường gặp
trout nghĩa là gì?
trout (danh từ, nội động từ) nghĩa là cá hồi, cá hương, câu cá hồi.
trout phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trout: giọng Anh (UK) /tɹaʊt/, giọng Mỹ (US) /tɹaʊt/.