TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

beneficiary

UK/ˌbɛn.ɪˈfɪʃ.əɹ.i/ US/ˌbɛn.ɪˈfɪʃ.ɚ.i/ giọng máy của trình duyệt

beneficiary nghĩa là người hưởng lợi, người thụ hưởng, người kế thừa, người thừa hưởng.

Nghĩa của beneficiary

Danh từ

  1. Người hưởng lợi, người thụ hưởng, người thụ ích
  2. Người kế thừa, người thừa hưởng
  3. Người nhận (tiền)

Dạng từ của beneficiary

Số nhiềubeneficiaries

Họ từ của beneficiary

Nguồn gốc từ beneficiary

Hãy so sánh với benefit.

Câu hỏi thường gặp

beneficiary nghĩa là gì?

beneficiary (danh từ) nghĩa là người hưởng lợi, người thụ hưởng, người kế thừa, người thừa hưởng.

beneficiary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beneficiary: giọng Anh (UK) /ˌbɛn.ɪˈfɪʃ.əɹ.i/, giọng Mỹ (US) /ˌbɛn.ɪˈfɪʃ.ɚ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.