tub
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tʌb/
US/tʌb/
giọng máy của trình duyệt
tub nghĩa là chậu, bồn, bồn tắm, sự tắm rửa.
Nghĩa của tub
Danh từ
- Chậu, bồn.
- Thông tục Bồn tắm; sự tắm rửa.
- Ngành mỏ Goòng (chở than).
- Hàng hải Xuồng tập (để tập lái).
Ngoại động từ
- Tắm (em bé) trong chậu.
- Cho vào chậu, đựng vào chậu, trồng (cây...) vào chậu.
Nội động từ
- Tắm chậu.
- Tập lái xuồng, tập chèo xuồng.
Dạng từ của tub
| Số nhiều | tubs |
| Ngôi thứ ba số ít | tubs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tubbing |
| Quá khứ phân từ | tubbed |
| Quá khứ | tubbed |
Họ từ của tub
Cụm từ, thành ngữ với tub
- let every tub stand on its own bottom — Mặc ai lo phận người nấy.
Câu ví dụ với tub
- How many liters does it take to fill a hot tub? Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tub nghĩa là gì?
tub (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chậu, bồn, bồn tắm, sự tắm rửa.
tub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tub: giọng Anh (UK) /tʌb/, giọng Mỹ (US) /tʌb/.