TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tub

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/tʌb/ US/tʌb/ giọng máy của trình duyệt

tub nghĩa là chậu, bồn, bồn tắm, sự tắm rửa.

Nghĩa của tub

Danh từ

  1. Chậu, bồn.
  2. Thông tục Bồn tắm; sự tắm rửa.
  3. Ngành mỏ Goòng (chở than).
  4. Hàng hải Xuồng tập (để tập lái).

Ngoại động từ

  1. Tắm (em bé) trong chậu.
  2. Cho vào chậu, đựng vào chậu, trồng (cây...) vào chậu.

Nội động từ

  1. Tắm chậu.
  2. Tập lái xuồng, tập chèo xuồng.

Dạng từ của tub

Số nhiềutubs
Ngôi thứ ba số íttubs
Hiện tại phân từ (-ing)tubbing
Quá khứ phân từtubbed
Quá khứtubbed

Họ từ của tub

Cụm từ, thành ngữ với tub

  • let every tub stand on its own bottom — Mặc ai lo phận người nấy.

Câu ví dụ với tub

  • How many liters does it take to fill a hot tub? Cần bao nhiêu lít để đổ đầy bồn tắm nóng?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

tub nghĩa là gì?

tub (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là chậu, bồn, bồn tắm, sự tắm rửa.

tub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tub: giọng Anh (UK) /tʌb/, giọng Mỹ (US) /tʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.