TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bathtub

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbɑːθtʌb/ giọng máy US/ˈbæθtʌb/ giọng người thật

bathtub nghĩa là bồn tắm, bể tắm.

Nghĩa của bathtub

Danh từ

  1. Bồn tắm.

Dạng từ của bathtub

Số nhiềubathtubs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bathtub

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với bathtub

  • bathtub racing — Đua bồn tắm.

Câu ví dụ với bathtub

  • He likes to sing in the bathtub. Ảnh thích hát trong bồn tắm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bathtub nghĩa là gì?

bathtub (danh từ) nghĩa là bồn tắm, bể tắm.

bathtub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bathtub: giọng Anh (UK) /ˈbɑːθtʌb/, giọng Mỹ (US) /ˈbæθtʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.