TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tumbledown

US/ˈtəm.bəl.ˈdɑʊn/ giọng máy của trình duyệt

tumbledown nghĩa là xiêu vẹo, ọp ẹp.

Nghĩa của tumbledown

Tính từ

  1. Xiêu vẹo, ọp ẹp, chỉ chực sụp đổ (nhà...).

Dạng từ của tumbledown

So sánh hơnmore tumbledown
So sánh nhấtmost tumbledown

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tumbledown

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

tumbledown nghĩa là gì?

tumbledown (tính từ) nghĩa là xiêu vẹo, ọp ẹp.

tumbledown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumbledown: giọng Mỹ (US) /ˈtəm.bəl.ˈdɑʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.