tumbledown
US/ˈtəm.bəl.ˈdɑʊn/
giọng máy của trình duyệt
tumbledown nghĩa là xiêu vẹo, ọp ẹp.
Nghĩa của tumbledown
Tính từ
- Xiêu vẹo, ọp ẹp, chỉ chực sụp đổ (nhà...).
Dạng từ của tumbledown
| So sánh hơn | more tumbledown |
| So sánh nhất | most tumbledown |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tumbledown
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
tumbledown nghĩa là gì?
tumbledown (tính từ) nghĩa là xiêu vẹo, ọp ẹp.
tumbledown phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tumbledown: giọng Mỹ (US) /ˈtəm.bəl.ˈdɑʊn/.