TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tuppence

UK/ˈtʌp(ə)ns/ giọng máy của trình duyệt

tuppence nghĩa là (như) twopence.

Nghĩa của tuppence

Danh từ

  1. Thông tục (như) twopence.

Dạng từ của tuppence

Số nhiềutuppences

Họ từ của tuppence

Câu hỏi thường gặp

tuppence nghĩa là gì?

tuppence (danh từ) nghĩa là (như) twopence.

tuppence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuppence: giọng Anh (UK) /ˈtʌp(ə)ns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.