sixpence
UK/ˈsɪks.pəns/
giọng máy của trình duyệt
sixpence nghĩa là sáu xu, đồng sáu xu.
Nghĩa của sixpence
Danh từ
- Sáu xu; đồng sáu xu (tiền Anh).
Dạng từ của sixpence
| Số nhiều | sixpences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sixpence
Đồng nghĩa
Họ từ của sixpence
Câu hỏi thường gặp
sixpence nghĩa là gì?
sixpence (danh từ) nghĩa là sáu xu, đồng sáu xu.
sixpence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sixpence: giọng Anh (UK) /ˈsɪks.pəns/.