tweak
UK/twiːk/
US/twiːk/
giọng máy của trình duyệt
tweak nghĩa là cái véo, cái vặn, sự sửa đổi, hiệu chỉnh nhỏ.
Nghĩa của tweak
Danh từ
- Cái véo, cái vặn.
- Sự sửa đổi, hiệu chỉnh nhỏ.
- Đĩ, điếm
Ngoại động từ
- Véo, vặn.
- Thông tục Sửa đổi, hiệu chỉnh nhỏ.
- To twit or tease.
Nội động từ
- Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; thông tục Lạm dụng ma túy methamphetamine, nhất là methamphetamine tinh thể.
Dạng từ của tweak
| Ngôi thứ ba số ít | tweaks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tweaking |
| Quá khứ phân từ | tweaked |
| Quá khứ | tweaked |
| Số nhiều | tweaks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tweak
Đồng nghĩa
Họ từ của tweak
Câu hỏi thường gặp
tweak nghĩa là gì?
tweak (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái véo, cái vặn, sự sửa đổi, hiệu chỉnh nhỏ.
tweak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tweak: giọng Anh (UK) /twiːk/, giọng Mỹ (US) /twiːk/.