TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

twisting

UK/ˈtwɪstɪŋ/ US/ˈtwɪstɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

twisting nghĩa là sự bện, sự xoắn.

Nghĩa của twisting

Danh từ

  1. Sự bện, sự xoắn, sự xoáy.

Dạng từ của twisting

Số nhiềutwistings

Họ từ của twisting

Câu hỏi thường gặp

twisting nghĩa là gì?

twisting (danh từ) nghĩa là sự bện, sự xoắn.

twisting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của twisting: giọng Anh (UK) /ˈtwɪstɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈtwɪstɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.