TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uncomfortable

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ʌnˈkʌmf.tə.bl̩/ US/ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/ giọng máy của trình duyệt

uncomfortable nghĩa là bất tiện, không tiện, không thoải mái, bực bội.

Nghĩa của uncomfortable

Tính từ

  1. Bất tiện, không tiện.
  2. Không thoải mái; bực bội, khó chịu.
    • to feel uncomfortablecảm thấy bực bội khó chịu
    • to make things uncomfortable forgây phiền phức cho
    • to shouting up the new uncomfortable is peoplethét lên là mọi người mới khó chịu
  3. Lo lắng.

Dạng từ của uncomfortable

So sánh hơnmore uncomfortable
So sánh nhấtmost uncomfortable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uncomfortable

Trái nghĩa

Họ từ của uncomfortable

Câu ví dụ với uncomfortable

  • Stop it! You're making her feel uncomfortable! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.
  • Lorenzo felt weird and uncomfortable. Lorenzo cảm thấy khác thường và khó chịu.
  • Everyone looks uncomfortable. Mọi người đều nhìn không thoải mái.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

uncomfortable nghĩa là gì?

uncomfortable (tính từ) nghĩa là bất tiện, không tiện, không thoải mái, bực bội.

uncomfortable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uncomfortable: giọng Anh (UK) /ʌnˈkʌmf.tə.bl̩/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈkʌm.fɚ.tə.bl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.