TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underestimation

US/ˈən.dɜː.ˌɛs.tə.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

underestimation nghĩa là sự đánh giá thấp.

Nghĩa của underestimation

Danh từ

  1. Sự đánh giá thấp.

Dạng từ của underestimation

Số nhiềuunderestimations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underestimation

Trái nghĩa

Họ từ của underestimation

Câu hỏi thường gặp

underestimation nghĩa là gì?

underestimation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá thấp.

underestimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underestimation: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌɛs.tə.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.