underflow
giọng máy của trình duyệt
underflow nghĩa là dòng nước ngầm.
Nghĩa của underflow
Danh từ
- Dòng nước ngầm.
Dạng từ của underflow
| Số nhiều | underflows |
| Ngôi thứ ba số ít | underflows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | underflowing |
| Quá khứ phân từ | underflowed |
| Quá khứ | underflowed |
Họ từ của underflow
Câu hỏi thường gặp
underflow nghĩa là gì?
underflow (danh từ) nghĩa là dòng nước ngầm.