undertenant
US/ˈən.dɜː.ˌtɛ.nənt/
giọng máy của trình duyệt
undertenant nghĩa là người thuê lại, người mướn lại.
Nghĩa của undertenant
Danh từ
- Người thuê lại, người mướn lại.
Dạng từ của undertenant
| Số nhiều | undertenants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undertenant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
undertenant nghĩa là gì?
undertenant (danh từ) nghĩa là người thuê lại, người mướn lại.
undertenant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của undertenant: giọng Mỹ (US) /ˈən.dɜː.ˌtɛ.nənt/.