undeserved
giọng máy của trình duyệt
undeserved nghĩa là không đáng, không xứng đáng.
Nghĩa của undeserved
Tính từ
- Không đáng, không xứng đáng.
Dạng từ của undeserved
| So sánh hơn | more undeserved |
| So sánh nhất | most undeserved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với undeserved
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
undeserved nghĩa là gì?
undeserved (tính từ) nghĩa là không đáng, không xứng đáng.