undisclosed Nghe giọng máy của trình duyệt undisclosed nghĩa là không lộ, không bị tiết lộ. Nghĩa của undisclosed Tính từ Không lộ, không bị tiết lộ; được giấu kín. Họ từ của undisclosed disclosure Câu hỏi thường gặp undisclosed nghĩa là gì?undisclosed (tính từ) nghĩa là không lộ, không bị tiết lộ.