TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

uniqueness

US/jʊ.ˈnik.nəs/ giọng máy của trình duyệt

uniqueness nghĩa là Xem unique.

Nghĩa của uniqueness

Danh từ

  1. Xem unique

Dạng từ của uniqueness

Số nhiềuuniquenesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uniqueness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

uniqueness nghĩa là gì?

uniqueness (danh từ) nghĩa là Xem unique.

uniqueness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uniqueness: giọng Mỹ (US) /jʊ.ˈnik.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.