uniseriate
giọng máy của trình duyệt
uniseriate nghĩa là một dãy.
Nghĩa của uniseriate
Tính từ
- Một dãy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uniseriate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
uniseriate nghĩa là gì?
uniseriate (tính từ) nghĩa là một dãy.