unlearnt
UK/ʌnˈlɜːnt/
US/ʌnˈlɝnt/
giọng máy của trình duyệt
unlearnt nghĩa là quên, bỏ, gạt bỏ.
Nghĩa của unlearnt
Ngoại động từ
- Quên (những điều đã học).
- Bỏ, gạt bỏ.
- to unlearn a habitbỏ một thói quen
- to unlearn an ideagạt bỏ một ý nghĩ
Dạng từ của unlearnt
| So sánh hơn | more unlearnt |
| So sánh nhất | most unlearnt |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unlearnt
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unlearnt nghĩa là gì?
unlearnt (ngoại động từ) nghĩa là quên, bỏ, gạt bỏ.
unlearnt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unlearnt: giọng Anh (UK) /ʌnˈlɜːnt/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈlɝnt/.