TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unpredictable

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

unpredictable nghĩa là không thể nói trước.

Nghĩa của unpredictable

Tính từ

  1. Không thể nói trước, không thể đoán trước được.

Dạng từ của unpredictable

So sánh hơnmore unpredictable
So sánh nhấtmost unpredictable
Số nhiềuunpredictables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unpredictable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với unpredictable

  • You're very unpredictable. Bạn khá là khó đoán đấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

unpredictable nghĩa là gì?

unpredictable (tính từ) nghĩa là không thể nói trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.