unprejudiced
giọng máy của trình duyệt
unprejudiced nghĩa là không thành kiến, không thiên vị.
Nghĩa của unprejudiced
Tính từ
- Không thành kiến; không thiên vị, vô tư, khách quan.
- an unprejudiced judgementmột nhận xét không thành kiến, một nhận xét khách quan
Dạng từ của unprejudiced
| So sánh hơn | more unprejudiced |
| So sánh nhất | most unprejudiced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unprejudiced
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unprejudiced nghĩa là gì?
unprejudiced (tính từ) nghĩa là không thành kiến, không thiên vị.