unreformable
giọng máy của trình duyệt
unreformable nghĩa là không thể ci cách, không thể ci tạo.
Nghĩa của unreformable
Tính từ
- Không thể ci cách, không thể ci tạo, không thể ci tổ.
Dạng từ của unreformable
| So sánh hơn | more unreformable |
| So sánh nhất | most unreformable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unreformable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
unreformable nghĩa là gì?
unreformable (tính từ) nghĩa là không thể ci cách, không thể ci tạo.