TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

unscrambler

US/ˌən.ˈskræm.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

unscrambler nghĩa là Xem unscramble.

Nghĩa của unscrambler

Danh từ

  1. Xem unscramble

Dạng từ của unscrambler

Số nhiềuunscramblers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unscrambler

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

unscrambler nghĩa là gì?

unscrambler (danh từ) nghĩa là Xem unscramble.

unscrambler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unscrambler: giọng Mỹ (US) /ˌən.ˈskræm.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.