unwind
UK/ʌnˈwaɪnd/
US/ʌnˈwaɪnd/
giọng máy của trình duyệt
unwind nghĩa là tháo ra, tri ra.
Nghĩa của unwind
Ngoại động từ
- Tháo ra, tri ra (cái gì được cuộn, được quấn).
Dạng từ của unwind
| Ngôi thứ ba số ít | unwinds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unwinding |
| Quá khứ phân từ | unwound |
| Quá khứ | unwound |
| Số nhiều | unwinds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unwind
Đồng nghĩa
Họ từ của unwind
Câu hỏi thường gặp
unwind nghĩa là gì?
unwind (ngoại động từ) nghĩa là tháo ra, tri ra.
unwind phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unwind: giọng Anh (UK) /ʌnˈwaɪnd/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈwaɪnd/.